
Yael López là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Cartagines.
Tiểu sử Yael López
Yael López là hậu vệ của CS Cartagines, mang quốc tịch Costa Rica và 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 17/12/1998, cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 8 trận ra sân với 333 phút thi đấu và điểm trung bình 3,31. Giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € (2024). Lần gần nhất có ngày 04/09/2025, khi bản hợp đồng mượn từ Boyaca Chico sang CS Cartagines kết thúc.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
333Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 252 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 28% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 252 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/33 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD FAS | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,00 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Hankook Verdes | T 4-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,98 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CSD Municipal | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/07/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/07/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/03/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2025 | Boyaca Chico | CS Cartagines | Hết hạn mượn | — |
| 04/01/2025 | AD Guanacasteca | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | LD Alajuelense | AD Guanacasteca | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | AD Carmelita | LD Alajuelense | Hết hạn mượn | — |
| 11/07/2022 | LD Alajuelense | AD Carmelita | Cho mượn | — |
| 10/01/2022 | AD Carmelita | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | CS Herediano | AD Carmelita | Cho mượn | — |
| 02/07/2020 | AD Carmelita | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Deportivo Saprissa | AD Carmelita | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | AD Carmelita | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AD Carmelita II | AD Carmelita | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực39