
Randal Cordero là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Cartagines.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
882Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
882Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
2,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 523 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 6 | 3 | 359 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 48% | 1 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 523 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/203 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,18 |
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD FAS | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 0 | 2/8 | — | 7,39 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Hankook Verdes | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 65/77 | 1 | 7/9 | — | 7,41 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 2/6 | — | 6,69 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CSD Municipal | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/29 | 0 | 5/10 | V | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/04/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/05/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/05/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/12/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/07/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 06/12/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/03/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Puntarenas FC | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | San José FC | Puntarenas FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2022 | Municipal Pérez Zeledón | San José FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2021 | AD Municipal Liberia | Municipal Pérez Zeledón | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2021 | Jacó Fútbol Club | AD Municipal Liberia | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2020 | FC Moravia FCM | Jacó Fútbol Club | Hết hạn mượn | — |
| 01/09/2020 | La U Universitarios | FC Moravia FCM | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2018 | CS Cartagines | La U Universitarios | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2018 | Curridabat FC | CS Cartagines | Cho mượn | — |
| 25/07/2018 | CS Cartagines | Curridabat FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CS Cartaginés II | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CS Cartagines | CS Cartaginés II | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2014 | CS Cartaginés Youth | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |