
Kevin Briceño là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Cartagines.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
17Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
2,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 17 | 13 | 17 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 13
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/206 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/110 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | T 1-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 6,78 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | T 3-2 | 90 | 3 | 2 | 1 | 16/29 | 0 | 2/2 | — | 6,85 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | H 2-2 | 90 | 5 | 4 | 0 | 20/35 | 0 | — | — | 7,10 |
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD FAS | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 22/36 | 0 | — | — | 6,78 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Hankook Verdes | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 19/21 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 0 | 33/45 | 0 | 3/3 | — | 6,82 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CSD Municipal | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 11/24 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2014 | 23 | 225 nghìn € |
| 24/05/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2015 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/05/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/03/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 23/06/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/12/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/05/2018 | 26 | 225 nghìn € |
| 25/12/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/07/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 06/12/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 13/03/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | ADR Jicaral | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Deportivo Saprissa | ADR Jicaral | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CS Uruguay de Coronado | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Orión FC | CS Uruguay de Coronado | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Brujas FC (- 2011) | Orión FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AD Guanacasteca | Brujas FC (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 150
- Chỉ số 218
- Chỉ số 456
- Chỉ số 347