
Alejandro Cabeza
Tiền đạoECU
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Alejandro Cabeza là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ECU.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Motagua | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 4/8 | — | 6,25 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD FAS | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 5/11 | — | 6,32 |
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Hankook Verdes | T 1-0 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/13 | 1 | 4/8 | — | 7,64 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 8/13 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/07/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/07/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 29/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/03/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực49