- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng2 – 6
Bayer Leverkusen (nữ) thắng Werder Bremen (nữ) 3-2 trên sân nhà Ulrich-Haberland-Stadion.
Bayer Leverkusen (nữ) vs Werder Bremen (nữ) 3-2 — Bundesliga (nữ) 02/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (25)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Sofie Zdebel 20'
- 🟨 Rafaela·Borggrafe 24'
- 🔁 Charlotte Vollthay Rafaela·Borggrafe 25'
-
26'
0 - 1 ⚽ (pen) Luna Vanzeir -
31'
0 - 2 ⚽ michelle weiss - 40' 🟨 Elena Dhont
- 43' 🟨 Sarah Gutmann
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Marlene Mullerthay Carolin Simon 45'
-
⚽ Cornelia Kramerkiến tạo: Loreen Bender
54'
1 - 2 -
⚽ Cornelia Kramerkiến tạo: Estrella Merino Gonzalez
56'
2 - 2 - 59' 🔁 Lilli Purtschellerthay Mei Shimada
- 61' 🟨 Juliane Wirtz
- 67' 🟨 Isabella Jaron
- 67' 🔁 Medina Desicthay Jenny Hipp
- 68' 🔁 Marie Gmeinederthay Isabella Jaron
- 77' 🟨 Michelle Ulbrich
- 79' 🟨 wiktoria zieniewicz
- 🔁 Lobke Loonenthay Loreen Bender 80'
-
⚽ Lobke Loonenkiến tạo: Paulina Tomasiak
81'
3 - 2 - 84' 🔁 Felicia Sophie Sträßerthay Elena Dhont
- 84' 🔁 Tuana Shahnis Kelesthay Luna Vanzeir
- 🔁 Paulina Platnerthay Sofie Zdebel 86'
- 🔁 Caroline Victoria Kehrerthay Maja Sternad 86'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 18Tổng cú sút17
- 5Sút trúng đích10
- 3Sút không trúng đích4
- 11Sút trong vòng cấm18
- 3Sút bị chặn4
- 3Phạt góc2
- 92Tấn công nguy hiểm72
- 139Tấn công137
- 337Chuyền273
- 239Chuyền chính xác167
- 5Chuyền then chốt3
- 9Chuyền dài10
- 20Rê bóng9
- 16Tạt bóng22
- 44Tranh chấp50
- 13Tắc bóng22
- 54Cản phá67
- 16Cứu thua3
- 0Phạm lỗi6
- 36Bị phạm lỗi29
- 3Việt vị3
- 2Thẻ vàng6
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Bayer Leverkusen (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Bayer Leverkusen (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Werder Bremen (nữ) ép sân. Bayer Leverkusen (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Werder Bremen (nữ) 46%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Bayer Leverkusen (nữ) · HLV Roberto Pätzold
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Rafaela·Borggrafe | Thủ môn | 5.82 |
| 2 | Selina Ostermeier | Hậu vệ | 6.16 |
| 10 | Estrella Merino Gonzalez | Hậu vệ | 7.65 |
| 24 | Lilla Turanyi | Hậu vệ | 6.28 |
| 30 | Carolin Simon © | Hậu vệ | 5.47 |
| 5 | Claudia Wenger | Tiền vệ | 6.08 |
| 16 | Sofie Zdebel | Tiền vệ | 6.22 |
| 19 | Loreen Bender | Tiền vệ | 6.66 |
| 28 | Paulina Tomasiak | Tiền vệ | 6.33 |
| 7 | Cornelia Kramer | Tiền đạo | 8.66 |
| 23 | Maja Sternad | Tiền đạo | 6.57 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Lobke Loonen | Tiền đạo |
| 8 | J. Brandau | Hậu vệ |
| 21 | Vanessa·Fudalla | Tiền đạo |
| 9 | Caroline Victoria Kehrer | Tiền đạo |
| 11 | Natasha kowalski | Tiền vệ |
| 27 | Marlene Muller | Tiền vệ |
| 6 | Paulina Platner | Tiền vệ |
| 1 | Charlotte Voll | Thủ môn |
| 14 | Emily Reine Zalissa Wallrabenstein | Hậu vệ |
Werder Bremen (nữ) · HLV Thomas Horsch
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Vanessa Fischer | Thủ môn | 5.74 |
| 3 | wiktoria zieniewicz | Hậu vệ | 4.89 |
| 5 | Michelle Ulbrich © | Hậu vệ | 5.5 |
| 15 | michelle weiss | Hậu vệ | 6.73 |
| 27 | Sarah Gutmann | Hậu vệ | 5.54 |
| 11 | Isabella Jaron | Tiền vệ | 5.82 |
| 13 | Luna Vanzeir | Tiền vệ | 6.93 |
| 23 | Jenny Hipp | Tiền vệ | 5.98 |
| 28 | Juliane Wirtz | Tiền vệ | 5.65 |
| 31 | Elena Dhont | Tiền vệ | 5.64 |
| 8 | Mei Shimada | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Elena Muhlemann | Tiền đạo |
| 7 | Lilli Purtscheller | Tiền vệ |
| 10 | Tuana Shahnis Keles | Tiền đạo |
| 4 | Julia Magerl | Hậu vệ |
| 6 | Marie Gmeineder | Tiền vệ |
| 16 | Thea Farwick | Thủ môn |
| 26 | Sarah Ernst | Tiền vệ |
| 9 | Medina Desic | Tiền đạo |
| 19 | Felicia Sophie Sträßer | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.62 | 2.25 | 1.01 | 23 | 151.00 | 5.5 | 6.60 | 1.11 | 4.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (18 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 1–3 |
| 13/12/2025 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 1–0 |
| 16/03/2025 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 6–0 |
| 13/02/2025 | GER Women's Cup | Bayer Leverkusen (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 0–1 |
| 12/10/2024 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 1–1 |
| 20/05/2024 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 2–3 |
| 27/01/2024 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 2–1 |
| 28/05/2023 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 0–2 |
| 05/02/2023 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 0–2 |
| 05/03/2022 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Bayer Leverkusen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | GER Women's Cup | Viktoria Berlin (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 0–0 | H |
| 20/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | SC Freiburg (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 1–2 | T |
| 14/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 2–3 | B |
| 04/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 1–2 | T |
| 30/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 1–2 | B |
Werder Bremen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | GER Women's Cup | VfL Bochum (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 0–1 | T |
| 21/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 1–1 | H |
| 11/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 1–0 | T |
| 06/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 3–2 | B |
| 30/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – RB Leipzig (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Bayer Leverkusen (nữ) vs Werder Bremen (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bayer Leverkusen (nữ) vs Werder Bremen (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 02/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ulrich-Haberland-Stadion (Leverkusen).
- Kết quả Bayer Leverkusen (nữ) vs Werder Bremen (nữ) là bao nhiêu?
- Bayer Leverkusen (nữ) thắng Werder Bremen (nữ) 3-2; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Bayer Leverkusen (nữ) vs Werder Bremen (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 18 lần gặp nhau gần nhất: Bayer Leverkusen (nữ) thắng 8, hòa 3, Werder Bremen (nữ) thắng 7. Lần gần nhất ngày 17/05/2026 (GER Frauen Bundesliga) Bayer Leverkusen (nữ) 1-3 Werder Bremen (nữ).
- Phong độ Bayer Leverkusen (nữ) và Werder Bremen (nữ) trước trận?
- Bayer Leverkusen (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWLW); Werder Bremen (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLWW).
- Đội hình xuất phát Bayer Leverkusen (nữ) vs Werder Bremen (nữ)?
- Bayer Leverkusen (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Werder Bremen (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:35 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

