Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Natasha Kowalski

23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Natasha Kowalski là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayer Leverkusen (nữ).

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Natasha Kowalski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Bundesliga (nữ)vs Werder Bremen (nữ)T 3-2dự bị00000—0———
14/09/2026Bundesliga (nữ)vs Bayern Munchen (nữ)B 2-3dự bị00000—0———
04/09/2026Bundesliga (nữ)@ Hoffenheim (nữ)T 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesliga (nữ)vs VfL Wolfsburg (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026Bundesliga (nữ)@ RB Leipzig (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026Bundesliga (nữ)vs Freiburg (nữ)H 1-117001106/712/3—6,66
08/05/2026Bundesliga (nữ)@ Nurnberg (nữ)B 0-315000011/401/1—6,21
03/05/2026Bundesliga (nữ)vs Bayer Leverkusen (nữ)B 0-4900010118/3012/5—5,30
25/04/2026Bundesliga (nữ)vs Carl Zeiss Jena (nữ)T 4-3800010114/2712/7—5,70
29/03/2026Bundesliga (nữ)@ Werder Bremen (nữ)B 1-2860011216/2201/3—6,33

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com