
Estrella Merino Gonzalez là hậu vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Bayer Leverkusen (nữ).
Tiểu sử Estrella Merino Gonzalez
Estrella Merino Gonzalez là hậu vệ của câu lạc bộ Bayer Leverkusen (nữ), sinh ngày 19/11/2006 và hiện 19 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Bundesliga (nữ), cầu thủ có 7 trận ra sân với 552 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa này là 6,50.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
552Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
552Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 552 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 67% | 63% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/156 (67%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 10/40 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/38 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/36 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 18/31 | 1 | 1/2 | — | 5,96 |
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 22/26 | 4 | 6/7 | — | 7,65 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/26 | 2 | 3/6 | V | 6,71 |
| 14/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 3 | 5/7 | V | 5,65 |
| 04/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 4 | 6/9 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 1 | 1/4 | — | 5,94 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 1/1 | — | 6,81 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/53 | 3 | 5/7 | — | 5,92 |
| 11/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 2/5 | — | 6,73 |
| 03/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SGS Essen (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/39 | 0 | 0/4 | — | 6,49 |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh62
- Thể lực47