
Vanessa·Fudalla là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayer Leverkusen (nữ).
Tiểu sử Vanessa·Fudalla
Sinh ngày 21/10/2001, Vanessa·Fudalla là cầu thủ người Đức, 24 tuổi. Cầu thủ thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Bayer Leverkusen (nữ) và cao 152 cm. Trong mùa 2026-2027, Vanessa·Fudalla có 5 trận tại Bundesliga (nữ) với tổng 242 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48. Bayer Leverkusen (nữ) là câu lạc bộ hiện tại, còn Bundesliga (nữ) là giải đấu duy nhất được ghi nhận trong danh sách thi đấu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 263 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 76% | 47% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/68 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 1/2 | — | 6,89 |
| 14/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,36 |
| 04/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 2/2 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/13 | 1 | 2/6 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 0/6 | — | 6,07 |
| 11/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 3-1 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 13/18 | 0 | 1/1 | — | 7,14 |
| 03/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SGS Essen (nữ) | T 4-0 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 12/17 | 2 | 4/8 | — | 6,27 |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực43