
Rafaela·Borggrafe là thủ môn 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayer Leverkusen (nữ).
Tiểu sử Rafaela·Borggrafe
Rafaela·Borggrafe là thủ môn thi đấu cho Bayer Leverkusen (nữ), mang quốc tịch Germany và hiện 27 tuổi. Ở mùa giải 2026-2027, cầu thủ đã có 7 trận ra sân tại Bundesliga (nữ), tổng cộng 565 phút thi đấu trên sân. Trong các trận đó, thủ môn này thực hiện 31 pha cứu thua. Điểm trung bình mùa giải được ghi nhận ở mức 7,03.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
565Phút
31Cứu thua
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 565 | 31 | 6 | 9 | 75% | 83% | 1 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 7,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 31
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/212 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/82 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 21/34 | 0 | 1/1 | — | 7,92 |
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-2 | 25 | 3 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | V | 5,82 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 2-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 21/26 | 0 | 1/1 | — | 7,92 |
| 14/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 2-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 20/28 | 0 | — | — | 5,54 |
| 04/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | T 2-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 46/54 | 0 | 1/1 | — | 7,52 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 15/21 | 1 | 1/1 | — | 7,40 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 29/39 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 4,70 |
| 11/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 3-1 | 90 | 7 | 1 | 0 | 35/47 | 0 | — | — | 8,07 |
| 03/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SGS Essen (nữ) | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | — | — | 7,16 |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 161
- Chỉ số 250
- Chỉ số 461
- Chỉ số 359