Al Kuwait SCHạng 14 - 3FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 2–2 · HT 0–2
- Phạt góc7 – 8
- Thẻ vàng3 – 4
Sân Al-Kuwait Sports Club Stadium, Kaifan · Nắng 30°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
Al Kuwait SC thắng Preah Khan Reach Svay Rieng FC 4-3 sau hiệp phụ trên sân nhà Al-Kuwait Sports Club Stadium.
Đội hình Al Kuwait SC vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC 4-3 — Cúp Thử thách AFC 13/05/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Al Kuwait SC · HLV Nebojsa Jovovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Khaled Al-Rashidi | Thủ môn | 6.41 |
| 21 | Ali Pourdara © | Hậu vệ | 7.73 |
| 23 | Mohammad Frieh | Hậu vệ | 6.1 |
| 35 | Arsène Zola | Hậu vệ | 6.18 |
| 66 | Mehdi Berrahma | Hậu vệ | 7.23 |
| 4 | Redha Hani Abu Jabarah | Tiền vệ | 6.37 |
| 8 | Ahmad Al-Dhefiri | Tiền vệ | 6.64 |
| 10 | Amr Abdelfattah | Tiền vệ | 8.79 |
| 11 | Mohammad Daham | Tiền vệ | 7.7 |
| 26 | Mohamed Jasim Marhoon | Tiền vệ | 8.2 |
| 27 | Taha Yassine Khenissi | Tiền đạo | 6.19 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Faisal Zayed Al-Harbi | Tiền vệ |
| 33 | Saud Al-Hoshan | Thủ môn |
| 6 | Yousef Al-Khubaizi | Tiền vệ |
| 13 | Fahad Hammoud Al-Rashidi | Hậu vệ |
| 72 | Humoud Al-Sanousi | Hậu vệ |
| 20 | Yousef Nasser Al-Sulaiman | Tiền đạo |
| 22 | Idrissa Doumbia | Tiền vệ |
| 12 | Mohsen Ghareeb | Hậu vệ |
| 7 | Ebrahim Kameel | Tiền đạo |
| 2 | Sami Al-Sanea | Hậu vệ |
| 29 | Ahmad Zanki | Tiền vệ |
| 5 | Fahad Al-Hajeri | Tiền vệ |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC · HLV Matthew McConkey
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Vireak Dara | Thủ môn | 7.28 |
| 4 | Faris Hammouti | Hậu vệ | 6.95 |
| 5 | Visal Soeuy © | Hậu vệ | 6.55 |
| 13 | Kriya Sareth | Hậu vệ | 6.22 |
| 61 | Takashi Odawara | Hậu vệ | 6.69 |
| 21 | Cristian Roque Silveira dos Santos | Tiền vệ | 7.8 |
| 28 | Ryo Fujii | Tiền vệ | 8.1 |
| 77 | Tiago Alves | Tiền vệ | 8.48 |
| 97 | Connor Shields | Tiền vệ | 6.28 |
| 98 | Patrick Robson de Souza Monteiro | Tiền vệ | 7.7 |
| 46 | Kwame Peprah | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Sokyuth Kim | Tiền vệ |
| 18 | Aim Sovannarath | Thủ môn |
| 22 | Chantha Chanteaka | Tiền đạo |
| 14 | Sovan Dauna | Tiền vệ |
| 11 | Ratanak Min | Tiền vệ |
| 45 | Narong Kakada | Tiền đạo |
| 30 | Sosidan Nhean | Tiền vệ |
| 1 | Hankhun Sang | Thủ môn |
| 19 | Baraing Seut | Hậu vệ |
| 9 | Sieng Chanthea | Tiền đạo |
| 35 | Sophal Dimong | Tiền vệ |
| 8 | Yudai Ogawa | Tiền vệ |
