Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taha Yassine Khenissi

Al Kuwait SCTiền đạoTUN
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Taha Yassine Khenissi là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al Kuwait SC.

Tiểu sử Taha Yassine Khenissi

Taha Yassine Khenissi là tiền đạo người Tunisia, 34 tuổi, hiện thi đấu cho Al Kuwait SC, cao 180 cm và nặng 78 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 bàn thắng và 1 kiến tạo sau 2 trận ra sân, tổng 147 phút thi đấu, điểm trung bình 4,05. Tại Kuwaiti Premier League ghi 2 bàn trong 1 trận, còn ở Cúp C2 châu Á ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo trong 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 1,4 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Al Kuwait SC vào ngày 06/01/2022, từ Free Player.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,91Bàn/90 phút
99Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kuwaiti Premier League2026-2027—2218020000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221171011150%45%007,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/14 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taha Yassine Khenissi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al KhaldiyaT 3-160000002/602/5—6,48
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Wahda(UAE)B 2-357111115/813/6—8,11
13/05/2026Cúp Challenge châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 2-2900030011/1415/15—6,19
22/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Muras United FCT 2-184000007/813/8—5,91
19/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Al-Shabab SC (Seeb)T 5-366101104/702/3—7,85
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ MalawiT 1-08900000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,3 triệu €2018: 1,3 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,4 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20102026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/20101850 nghìn €
10/10/20101850 nghìn €
21/11/20101850 nghìn €
13/11/20111975 nghìn €
04/01/20121975 nghìn €
08/04/201321500 nghìn €
01/01/201421450 nghìn €
29/07/201422400 nghìn €
16/02/201624600 nghìn €
19/07/201624600 nghìn €
14/02/201725850 nghìn €
27/06/2017251,0 triệu €
22/01/2018261,3 triệu €
08/06/2018261,3 triệu €
16/01/2019271,3 triệu €
27/06/2019271,4 triệu €
06/01/2020281,3 triệu €
07/04/2020281,0 triệu €
23/02/202129900 nghìn €
18/06/202129800 nghìn €
27/10/202129500 nghìn €
17/12/202129500 nghìn €
13/11/202230600 nghìn €
10/01/202432500 nghìn €
09/01/202533350 nghìn €
29/06/202533250 nghìn €
05/03/202634225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2022Free PlayerAl Kuwait SCChuyển nhượng—
30/06/2021Esperance Sportive de TunisFree PlayerTrở lại—
04/08/2015CS SfaxienEsperance Sportive de TunisChuyển nhượng Free—
25/08/2012Esperance Sportive de TunisCS SfaxienChuyển nhượng Free—
02/10/2009Esperance Tunis U19Esperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com