
Ratanak Min
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Ratanak Min là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CAM, hiện khoác áo Preah Khan Reach Svay Rieng FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Campuchia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 75% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/18 (100%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Shanghai Shenhua | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/11 | 0 | 2/2 | — | 6,72 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Johor Darul Ta'zim FC | B 0-6 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Hồng Kông | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Đông Timor | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 3/7 | — | 6,22 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Myanmar | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 3/5 | — | 6,49 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Machida Zelvia | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 13/05/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Kuwait SC | H 2-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 3/9 | — | 6,20 |
| 22/04/2026 | Cúp Shopee | vs True Bangkok United | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/23 | 1 | 6/11 | — | 6,69 |
| 16/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Manila Digger FC | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 09/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Manila Digger FC | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 2 | 2/6 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 27/09/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 04/03/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/05/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2018 | Unknown | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy64
- Sức mạnh36
- Thể lực35