
Idrissa Doumbia
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Idrissa Doumbia là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 4-3 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/35 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 22/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Muras United FC | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 19/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al-Shabab SC (Seeb) | T 5-3 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/15 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/01/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/06/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/10/2017 | 19 | 700 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 900 nghìn € |
| 02/06/2018 | 20 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/02/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2019 | 21 | 3,8 triệu € |
| 29/12/2019 | 21 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 05/10/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 23 | 1,7 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 1,9 triệu € |
| 13/03/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 25 | 1,7 triệu € |
| 26/11/2023 | 25 | 1,7 triệu € |
| 01/05/2024 | 26 | 1,4 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 1,4 triệu € |
| 27/05/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/10/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 05/03/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Kuwait SC | Free player | Trở lại | — |
| 21/12/2025 | Free player | Al Kuwait SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Sporting CP | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Alanyaspor | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | Sporting CP | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Zulte-Waregem | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Sporting CP | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SD Huesca | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 03/10/2020 | Sporting CP | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Akhmat Grozny | Sporting CP | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 30/06/2018 | Anderlecht | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2018 | Zulte-Waregem | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | Anderlecht | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ES Bingerville | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực46