Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Connor Shields

29Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Connor Shields là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Preah Khan Reach Svay Rieng FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
311Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221420002071%21%006,14
VĐQG Campuchia2026-2027—119010000——00—
Cúp Shopee2026-2027—11790000088%33%005,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/39 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Connor Shields · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Shanghai ShenhuaH 0-0850020013/2001/5—6,47
08/10/2026Cúp Shopee@ Johor Darul Ta'zim FCB 0-6790000115/1723/9—5,80
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Machida ZelviaB 0-2570000015/1902/9—5,82
13/05/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Kuwait SCH 2-267002008/902/12—6,28
16/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Manila Digger FCT 3-0900000419/2312/6—7,20
09/04/2026Cúp Challenge châu Ávs Manila Digger FCH 1-1900031428/3423/9—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/201921100 nghìn €
15/06/201921200 nghìn €
17/01/202123250 nghìn €
02/06/202123350 nghìn €
30/12/202124350 nghìn €
26/06/202224350 nghìn €
12/12/202225400 nghìn €
25/06/202325400 nghìn €
19/12/202326400 nghìn €
28/05/202426400 nghìn €
12/12/202427500 nghìn €
29/05/202527550 nghìn €
20/10/202528500 nghìn €
21/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2026Free PlayerPreah Khan Reach Svay Rieng FCChuyển nhượng—
30/06/2025Chennaiyin FCFree PlayerTrở lại—
25/07/2023Motherwell F.C.Chennaiyin FCChuyển nhượng—
30/05/2023Queen's ParkMotherwell F.C.Cho mượn—
30/01/2023Motherwell F.C.Queen's ParkChuyển nhượng—
30/06/2021Queen of SouthMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
23/08/2020Aldershot TownQueen of SouthChuyển nhượng—
04/04/2020Billericay TownAldershot TownCho mượn—
05/03/2020Aldershot TownBillericay TownChuyển nhượng—
30/06/2019SunderlandAldershot TownChuyển nhượng Free—
04/05/2019Alloa AthleticSunderlandCho mượn—
31/08/2018SunderlandAlloa AthleticChuyển nhượng—
30/01/2018Albion RoversSunderlandHết hạn mượn—
30/06/2017Albion Rovers FC U20Albion RoversChuyển nhượng—
30/06/2014Albion Rovers FC U17Albion Rovers FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy62
  • Sức mạnh39
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com