
Vireak Dara là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CAM, hiện khoác áo Visakha FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Campuchia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Shanghai Shenhua | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | — | — | 6,93 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Johor Darul Ta'zim FC | B 0-6 | 90 | 7 | 1 | 0 | 20/29 | 0 | 0/1 | — | 5,50 |
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Hồng Kông | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Đông Timor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Myanmar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Machida Zelvia | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 45/65 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
| 13/05/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Kuwait SC | H 2-2 | 120 | 6 | 2 | 2 | 29/46 | 0 | 1/2 | — | 7,28 |
| 22/04/2026 | Cúp Shopee | vs True Bangkok United | H 1-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 14/20 | 0 | — | — | 7,46 |
| 16/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Manila Digger FC | T 3-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 18/29 | 0 | 2/2 | — | 7,04 |
| 09/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Manila Digger FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 3/3 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/09/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/03/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2023 | Visakha FC | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2021 | Prey Veng FC | Visakha FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực17
- Chỉ số 156
- Chỉ số 221
- Chỉ số 457
- Chỉ số 355