Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Berrahma

Al Kuwait SCHậu vệMAR
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mehdi Berrahma là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Kuwait SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800000080%47%205,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/113 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mehdi Berrahma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al KhaldiyaT 3-1900000058/6600/6V6,08
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Wahda(UAE)B 2-3900000033/4749/13V5,72
13/05/2026Cúp Challenge châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 2-21201042043/5516/9V7,23
22/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Muras United FCT 2-1901021051/6518/9—7,87
19/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Al-Shabab SC (Seeb)T 5-3900000059/7003/4—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: —2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20132125 nghìn €
16/10/201725300 nghìn €
09/01/201826450 nghìn €
09/06/201826450 nghìn €
30/09/201826450 nghìn €
30/12/201826500 nghìn €
27/05/201927600 nghìn €
03/04/202028600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
30/12/202028500 nghìn €
29/12/202129600 nghìn €
12/03/202432500 nghìn €
21/06/202432450 nghìn €
05/07/202432—
05/03/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com