Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tiago Alves

30Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Tiago Alves là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Preah Khan Reach Svay Rieng FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221630005185%50%106,07
VĐQG Campuchia2026-2027—119000000——00—
Cúp Shopee2026-2027—10450001066%50%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/47 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/21 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tiago Alves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Shanghai ShenhuaH 0-0730041222/2514/7V6,42
08/10/2026Cúp Shopee@ Johor Darul Ta'zim FCB 0-6450010114/2113/6—6,40
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Machida ZelviaB 0-2900010118/2201/3—5,72
13/05/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Kuwait SCH 2-2831121319/2213/8—8,48
16/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Manila Digger FCT 3-044001108/130——6,64
09/04/2026Cúp Challenge châu Ávs Manila Digger FCH 1-1671042322/2702/5—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201721200 nghìn €
17/07/201923100 nghìn €
14/01/202023150 nghìn €
17/08/202024250 nghìn €
18/01/202124300 nghìn €
20/05/202124550 nghìn €
14/10/202125450 nghìn €
30/12/202125350 nghìn €
27/06/202226350 nghìn €
05/01/202326450 nghìn €
26/06/202327650 nghìn €
21/02/202427850 nghìn €
11/06/202427800 nghìn €
09/12/202428650 nghìn €
03/04/202528600 nghìn €
07/10/202529400 nghìn €
16/12/202529375 nghìn €
21/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026Kerala Blasters FCPreah Khan Reach Svay Rieng FCChuyển nhượng—
07/10/2025Free PlayerKerala Blasters FCChuyển nhượng—
31/12/2024Tokyo VerdyFree PlayerTrở lại—
16/03/2024Botafogo SPTokyo VerdyChuyển nhượng—
10/01/2024Montedio YamagataBotafogo SPChuyển nhượng—
20/01/2022Piast GliwiceMontedio YamagataChuyển nhượng—
26/08/2019Olimpia GrudziadzPiast GliwiceHết hạn mượn 0.057M €57 nghìn €
04/02/2019Belenenses U23Olimpia GrudziadzChuyển nhượng Free—
09/08/2018SC SalgueirosBelenenses U23Chuyển nhượng Free—
10/08/2017VarzimSC SalgueirosChuyển nhượng Free—
31/05/2017Varzim SC BVarzimChuyển nhượng—
30/06/2015Belenenses U19Varzim SC BChuyển nhượng Free—
30/06/2014CF União Coimbra Youth 19Belenenses U19Hết hạn mượn—
30/06/2012Academica U17CF União Coimbra Youth 19Hết hạn mượn—
30/06/2011Sporting CP Sub-15Academica U17Hết hạn mượn—
30/06/2009Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com