
Khaled Al-Rashidi là thủ môn 39 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Al Kuwait SC.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Khaldiya | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Oman | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Iraq | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Wahda(UAE) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Thái Lan | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 31/37 | 0 | — | — | 6,77 |
| 13/05/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 2-2 | 120 | 3 | 0 | 3 | 18/29 | 1 | 1/1 | — | 6,41 |
| 22/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Muras United FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | — | — | 6,09 |
| 19/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al-Shabab SC (Seeb) | T 5-3 | 90 | 4 | 1 | 2 | 11/14 | 0 | — | — | 6,67 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | — | V | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2013 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/03/2013 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/07/2013 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/07/2013 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/01/2014 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/01/2014 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/06/2018 | 31 | — |
| 23/03/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 08/07/2022 | 35 | — |
| 18/01/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 15/05/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 05/03/2026 | 38 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Qadsia SC | Al Kuwait SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Salmiya | Qadsia SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Free Player | Al-Salmiya | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2014 | Nottingham Forest | Free Player | Trở lại | — |
| 15/01/2013 | Al-Arabi SC (Kuwait) | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Tatran Presov | Al-Arabi SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2009 | Al-Tadamon SC (Kuwait) | Tatran Presov | Chuyển nhượng Free | — |