Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khaled Al-Rashidi

Al Kuwait SCThủ mônKWT
39Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Khaled Al-Rashidi là thủ môn 39 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Al Kuwait SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kuwaiti Premier League2026-2027—000000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—000000——00—
Cúp Vùng Vịnh2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khaled Al-Rashidi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al KhaldiyaT 3-1dự bị000—0———
30/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanB 1-3dự bị000—0———
26/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqB 2-3dự bị000—0———
24/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-1dự bị000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Wahda(UAE)B 2-3dự bị000—0———
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ Thái LanH 2-29040131/370——6,77
13/05/2026Cúp Challenge châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 2-212030318/2911/1—6,41
22/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Muras United FCT 2-1901009/170——6,09
19/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Al-Shabab SC (Seeb)T 5-39041211/140——6,67
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineB 0-29040019/240—V6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2018: —2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: —2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201325250 nghìn €
01/03/201325250 nghìn €
10/07/201326200 nghìn €
11/07/201326200 nghìn €
05/01/201426200 nghìn €
07/01/201426200 nghìn €
30/06/201831—
23/03/202133150 nghìn €
08/07/202134150 nghìn €
08/07/202235—
18/01/202537100 nghìn €
15/05/20253875 nghìn €
05/03/20263850 nghìn €
28/06/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025Qadsia SCAl Kuwait SCChuyển nhượng—
30/06/2018Al-SalmiyaQadsia SCChuyển nhượng—
30/06/2014Free PlayerAl-SalmiyaChuyển nhượng—
14/01/2014Nottingham ForestFree PlayerTrở lại—
15/01/2013Al-Arabi SC (Kuwait)Nottingham ForestChuyển nhượng—
31/12/2009Tatran PresovAl-Arabi SC (Kuwait)Chuyển nhượng—
31/01/2009Al-Tadamon SC (Kuwait)Tatran PresovChuyển nhượng Free—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com