
Yudai Ogawa
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Yudai Ogawa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CAM, hiện khoác áo Preah Khan Reach Svay Rieng FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Campuchia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 88% | 52% | 3 | 0 | 6,81 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 88% | 60% | 1 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/117 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/17 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/201 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Hồng Kông | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/49 | 6 | 9/15 | — | 6,47 |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Đông Timor | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 90/99 | 2 | 4/8 | V | 7,70 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Myanmar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 45/53 | 2 | 4/5 | — | 7,26 |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 30/33 | 2 | 3/8 | V | 7,29 |
| 27/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Indonesia | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 37/42 | 3 | 6/9 | V | 6,74 |
| 24/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Singapore | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/42 | 2 | 3/6 | V | 6,40 |
| 13/05/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Kuwait SC | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | V | 5,91 |
| 22/04/2026 | Cúp Shopee | vs True Bangkok United | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/41 | 0 | 0/3 | — | 6,54 |
| 16/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Manila Digger FC | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 09/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Manila Digger FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/09/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/03/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/05/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | ISI Dangkor Senchey FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Phnom Penh Crown FC | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2020 | Angkor Tiger FC | Phnom Penh Crown FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Tiffy Army FC | Angkor Tiger FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Free Player | Tiffy Army FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Widzew lodz | Free Player | Trở lại | — |
| 07/02/2017 | FC Gifu | Widzew lodz | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2015 | Yamanashi Gakuin University High School | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy61
- Sức mạnh48
- Thể lực49