
Amr Abdelfattah là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Kuwait SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
617Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 88% | 45% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/69 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Khaldiya | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 42/45 | 0 | 5/12 | — | 7,70 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Wahda(UAE) | B 2-3 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 4/8 | — | 6,62 |
| 13/05/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 2-2 | 119 | 1 | 1 | 2 | 2 | 9 | 38/47 | 0 | 8/15 | — | 8,79 |
| 22/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Muras United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 4 | 23/29 | 4 | 9/13 | — | 8,60 |
| 19/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al-Shabab SC (Seeb) | T 5-3 | 75 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 23/31 | 1 | 3/5 | — | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/11/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/03/2024 | 27 | — |
| 05/03/2026 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2019 | Tala'ea El Gaish | El Gounah | Hết hạn mượn Free | — |
| 26/08/2017 | Ismaily SC | Tala'ea El Gaish | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2017 | Tala'ea El Gaish | Ismaily SC | Cho mượn | — |
| 24/01/2017 | Ismaily SC | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2016 | Khaitan | Ismaily SC | Hết hạn mượn Free | — |