
Sieng Chanthea
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Sieng Chanthea là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CAM, hiện khoác áo Preah Khan Reach Svay Rieng FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Campuchia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 50% | 1 | 0 | 6,30 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/21 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Shanghai Shenhua | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Johor Darul Ta'zim FC | B 0-6 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 3/6 | V | 6,30 |
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Hồng Kông | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 1 | 2/3 | — | 5,73 |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Đông Timor | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Myanmar | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 4/12 | — | 6,20 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Machida Zelvia | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 27/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Indonesia | B 1-5 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/9 | — | 6,03 |
| 24/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Singapore | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 3/4 | — | 6,56 |
| 13/05/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Kuwait SC | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 22/04/2026 | Cúp Shopee | vs True Bangkok United | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/18 | 3 | 4/6 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật48
- Tư duy70
- Sức mạnh33
- Thể lực41