
Wycombe Wanderers
Phong độ: HTBTH
Wycombe Wanderers sẽ gặp AFC Wimbledon lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Hạng Ba Anh.
Đội hình Wycombe Wanderers
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 32 | ENG | 198 cm | 200 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 22 | NED | 193 cm | 400 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 28 | NIR | 198 cm | 700 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 32 | ENG | 188 cm | 75 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 30 | ENG | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 32 | SCO | 184 cm | 225 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | SCO | 170 cm | 600 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 28 | IRL | — | 450 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 20 | WAL | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 24 | USA | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 35 | ENG | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 45 | Hậu vệ | 29 | DEN | 192 cm | 650 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 26 | ENG | 183 cm | 900 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 26 | GBS | — | 325 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | NIR | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | ENG | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 26 | SCO | 186 cm | 550 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | IRL | — | 225 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 23 | JAM | — | 450 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 29 | NGR | 185 cm | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | ENG | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 31 | ENG | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 23 | ENG | — | 400 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 21 | ENG | 182 cm | 550 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 34 | ENG | 178 cm | 1,2 triệu € | |
| 64 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 67 | Tiền đạo | — | — | — | — |