
Fred Onyedinma là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.059Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 969 | 3 | 0 | 2 | 20 | 8 | 78% | 48% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 27% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 969 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/228 (78%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/178 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 54
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/29 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 8/15 | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 25/35 | 1 | 9/15 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/19 | 1 | 12/21 | — | 6,27 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 16/23 | 0 | 9/22 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | 5/11 | — | 6,69 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Chelsea U21 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/26 | 2 | 5/13 | — | 7,38 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/28 | 2 | 13/19 | — | 6,34 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 3/12 | — | 5,93 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 4/10 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/04/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/02/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/03/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/05/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/05/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy41
- Sức mạnh38
- Thể lực31