Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fred Onyedinma

Wycombe WanderersTiền vệNGR
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Fred Onyedinma là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.059Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—111196930220878%48%106,74
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000093%27%106,42
Cúp EFL2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 969 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/228 (78%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
22
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/178 (48%)
Không chiến thắng / thua
44 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 54
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
144
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/29 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fred Onyedinma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedH 2-2900120115/2318/15—6,60
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyT 2-0901021325/3519/15—8,20
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownB 1-4900041115/19112/21—6,27
26/09/2026Hạng Ba Anhvs ReadingH 2-2900120216/2309/22—6,46
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticT 1-0890000218/2005/11—6,69
16/09/2026Cúp EFLvs Chelsea U21T 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientT 3-2901021222/2625/13—7,38
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsH 3-3900011024/28213/19—6,34
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayB 1-2780000011/1313/12—5,93
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 1-5900031110/1404/10—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201518100 nghìn €
29/05/201619150 nghìn €
20/04/201720500 nghìn €
26/02/201821500 nghìn €
27/06/201922500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
14/10/202023400 nghìn €
09/03/202124400 nghìn €
29/06/202124600 nghìn €
23/11/202125800 nghìn €
12/05/202225800 nghìn €
26/10/202225600 nghìn €
31/05/202326500 nghìn €
20/12/202327500 nghìn €
26/05/202427500 nghìn €
26/12/202428500 nghìn €
17/06/202528600 nghìn €
25/11/202529650 nghìn €
11/05/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy41
  • Sức mạnh38
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com