
Ewan Henderson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
881Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
440Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 770 | 1 | 0 | 4 | 13 | 3 | 75% | 40% | 5 | 0 | 6,59 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 78% | 57% | 1 | 0 | 6,96 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 100% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 770 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/361 (75%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/31 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/54 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/93 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/57 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/41 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/5 | V | 5,98 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/15 | 0 | 1/10 | — | 5,81 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bristol Rovers | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/41 | 1 | 1/1 | — | 6,93 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | H 2-2 | 72 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 31/35 | 3 | 4/6 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/39 | 3 | 6/11 | V | 6,24 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 32/43 | 0 | 5/13 | — | 7,39 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/47 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/50 | 0 | 5/11 | V | 6,09 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/36 | 2 | 5/13 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/02/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 425 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 01/10/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | Beerschot Wilrijk | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Hibernian F.C. | Beerschot Wilrijk | Hết hạn mượn 0.179M € | 179 nghìn € |
| 29/06/2024 | KV Oostende | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Hibernian F.C. | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Celtic FC | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Hibernian F.C. | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | Celtic FC | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2021 | Dunfermline Athletic | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 25/03/2021 | Celtic FC | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Celtic B | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Ross County F.C. | Celtic B | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Celtic B | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celtic U20 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực44