Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junior Quitirna

Wycombe WanderersTiền vệGBS
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Junior Quitirna là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—332081007195%56%007,13
Hạng Ba Anh2026-2027—411200003184%32%006,45
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10120000050%33%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/68 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/25 (32%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junior Quitirna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyT 2-020000003/301/4—6,42
07/10/2026Cúp EFLvs Bristol RoversT 4-1690000024/2535/7—6,56
16/09/2026Cúp EFLvs Chelsea U21T 2-1670030123/2514/10—6,68
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 1-519000015/602/3—6,50
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleH 1-145000004/503/10—6,13
19/08/2026Cúp EFL@ ReadingH 1-1721041118/1814/6—8,16
15/08/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolH 1-136003124/502/8—6,74
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Stevenage BoroughB 1-212000002/412/6—6,22
02/05/2026Hạng Ba Anhvs Rotherham UnitedT 3-2780120322/2516/8—7,70
25/04/2026Hạng Ba Anh@ Lincoln CityB 3-4450011120/2923/8V5,28

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 325 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20212110 nghìn €
27/12/202121100 nghìn €
04/10/202222—
04/04/20232250 nghìn €
08/06/202323100 nghìn €
26/12/202323200 nghìn €
27/06/202424175 nghìn €
26/12/202424200 nghìn €
17/06/202525300 nghìn €
25/11/202525275 nghìn €
11/05/202626325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com