
Emre Tezgel là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
397Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 203 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 68% | 25% | 0 | 0 | 7,35 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 168 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 11% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 33% | 0% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/38 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/27 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 1-4 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bristol Rovers | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 14/20 | 1 | 2/11 | — | 9,15 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Chelsea U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 4/13 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 3-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-5 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | @ Reading | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/5 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/05/2026 | 20 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Stoke City | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Crewe Alexandra | Stoke City | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Stoke City | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Stoke City U23 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Milton Keynes Dons | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Stoke City U23 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stoke City U18 | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stoke City Academy | Stoke City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực56