
Cauley Woodrow là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 581 | 2 | 0 | 2 | 10 | 5 | 65% | 39% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 30% | 0 | 0 | 6,09 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 1 | 0 | 2 | 5 | 2 | 79% | 0% | 0 | 0 | 9,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/159 (65%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/83 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 23
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 9,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | 4/11 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/13 | 2 | 8/14 | — | 6,80 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bristol Rovers | T 4-1 | 62 | 1 | 2 | 5 | 2 | 3 | 19/24 | 0 | 0/4 | — | 9,36 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/19 | 0 | 8/11 | — | 6,95 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 1-0 | 30 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/6 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/20 | 0 | 2/10 | V | 5,54 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 3-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 1 | 2/6 | — | 6,35 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | 3/14 | — | 7,26 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-5 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 0/2 | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/02/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 19/04/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 17/09/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 16/10/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Luton Town | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Wycombe Wanderers | Luton Town | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Luton Town | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Blackburn Rovers | Luton Town | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Luton Town | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barnsley | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Fulham | Barnsley | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 01/01/2019 | Barnsley | Fulham | Cho mượn | — |
| 23/08/2018 | Fulham | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Bristol City | Fulham | Cho mượn | — |
| 16/08/2017 | Fulham | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Burton | Fulham | Cho mượn | — |
| 26/01/2017 | Fulham | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2014 | Southend United | Fulham | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Fulham | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fulham U21 | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fulham U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2011 | Luton Town U18 | Fulham U18 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh32
- Thể lực43