Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aaron Morley

Wycombe WanderersTiền vệENG
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Aaron Morley là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
655Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—974620032183%50%006,62
Cúp EFL2026-2027—211030010091%40%106,96
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001090%25%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/224 (83%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
20/35 (57%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/86 (91%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/9 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/71 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aaron Morley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedH 2-2620000218/2422/3—6,47
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownB 1-4900100649/5411/1—7,70
07/10/2026Cúp EFLvs Bristol RoversT 4-1690000458/6422/2—7,18
26/09/2026Hạng Ba Anhvs ReadingH 2-28000019/100——6,08
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticT 1-0600000118/2300/2—6,45
16/09/2026Cúp EFLvs Chelsea U21T 2-1340100221/2200/3V6,75
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientT 3-2680111430/3500/2—7,52
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsH 3-3dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayB 1-2780000131/3601/1—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202222600 nghìn €
04/04/2023231,0 triệu €
08/06/2023231,0 triệu €
26/12/202323900 nghìn €
27/06/202424900 nghìn €
26/12/202424900 nghìn €
17/06/2025251,0 triệu €
25/11/202525900 nghìn €
11/05/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy60
  • Sức mạnh48
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com