
Anders Hagelskjaer
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Anders Hagelskjaer là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.
Tiểu sử Anders Hagelskjaer
Anders Hagelskjaer là hậu vệ 29 tuổi người Denmark, thi đấu cho câu lạc bộ Wycombe Wanderers. Trong mùa 2026-2027, Hagelskjaer có 7 trận, 618 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,86. Tại Hạng Ba Anh, số liệu ghi nhận là 5 trận và 1 kiến tạo, còn ở Cúp EFL là 2 trận và 1 kiến tạo. Cao 192 cm, nặng 84 kg, chân thuận là chân trái, giá trị thị trường 650 nghìn €, cao nhất 800 nghìn € (2024). Hợp đồng của cầu thủ có thời hạn đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 438 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70% | 59% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 88% | 87% | 0 | 0 | 7,59 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/197 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/38 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/52 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/135 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/16 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/42 | 1 | 7/10 | — | 6,79 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 2 | 3/5 | — | 7,54 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bristol Rovers | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/67 | 2 | 6/7 | — | 7,33 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/45 | 3 | 9/16 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/31 | 2 | 5/11 | — | 5,71 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 3 | 7/10 | — | 6,54 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | @ Reading | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 62/68 | 3 | 8/9 | — | 7,86 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Stevenage Borough | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/09/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực46