
Matt Macey
32Tuổi
198Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Matt Macey là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Matt Macey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/27 | 0 | — | — | 6,37 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | B 0-1 | 90 | 9 | 1 | 0 | 16/31 | 0 | — | — | 8,09 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Harrogate Town | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 22/36 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 17/32 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 20/23 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 14/30 | 0 | 2/2 | — | 7,59 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | B 1-3 | 90 | 1 | 1 | 3 | 25/31 | 0 | — | — | 5,82 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 2 | 18/21 | 0 | — | — | 7,60 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bromley | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 4 | 13/22 | 0 | 2/3 | — | 7,75 |
| 19/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Milton Keynes Dons | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 12/25 | 0 | — | — | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 08/02/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/07/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/01/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/07/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/10/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 425 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/09/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
Thể lực54
Chỉ số 154
Chỉ số 245
Chỉ số 462
Chỉ số 349