
Jack Grimmer là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
668Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 565 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71% | 60% | 1 | 0 | 6,28 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 37% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/252 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/19 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/51 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/43 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/50 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/20 | 0 | 2/9 | — | 5,85 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/62 | 2 | 4/7 | V | 6,61 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 1-4 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 3/3 | — | 6,71 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bristol Rovers | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Chelsea U21 | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/3 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/43 | 1 | 4/5 | — | 5,93 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/32 | 1 | 4/7 | — | 5,71 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-5 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/26 | 1 | 3/4 | — | 5,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2012 | 18 | — |
| 23/02/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/09/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/10/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/03/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/07/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực44