Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caolan Boyd-Munce

Wycombe WanderersTiền vệNIR
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Caolan Boyd-Munce là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
878Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
878Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—11775200112275%56%106,43
Cúp EFL2026-2027—211131002185%66%007,22
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10130000083%50%006,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/304 (75%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
12/53 (22%)
Chuyền dài chính xác
12/35 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
12
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/65 (56%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/49 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caolan Boyd-Munce · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedH 2-2740000318/2613/6—6,56
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyT 2-0890020444/5103/6—7,20
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownB 1-4330010113/1811/2—5,93
26/09/2026Hạng Ba Anhvs ReadingH 2-2820030113/1726/9—6,41
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticT 1-0900000024/3412/8—6,27
16/09/2026Cúp EFLvs Chelsea U21T 2-123102105/913/4—7,25
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientT 3-2900020021/2615/9V6,09
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsH 3-3900111422/2936/7—7,13
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayB 1-2900021434/5123/4—6,30
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 1-5450000011/1501/4—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202020150 nghìn €
14/10/202020150 nghìn €
09/03/202121150 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
28/07/202222300 nghìn €
26/10/202222250 nghìn €
25/06/202323250 nghìn €
04/12/202323300 nghìn €
29/05/202424400 nghìn €
02/12/202424400 nghìn €
16/06/202525400 nghìn €
25/11/202525450 nghìn €
11/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com