
Joe Wildsmith là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
9Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 72% | — | 0 | 0 | 6,23 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 53% | — | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/44 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/28 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bristol Rovers | T 4-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 32/44 | 0 | — | — | 6,23 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 15/28 | 0 | — | — | 6,74 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/04/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/09/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/02/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/02/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/03/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Free Player | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | West Bromwich Albion | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2026 | Middlesbrough | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | West Bromwich Albion | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Derby County | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Sheffield Wednesday | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2015 | Barnsley | Sheffield Wednesday | Cho mượn | — |
| 25/03/2015 | Sheffield Wednesday | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sheffield Wednesday U18 | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Alfreton Town | Sheffield Wednesday U18 | Cho mượn | — |
| 26/03/2014 | Sheffield Wednesday U18 | Alfreton Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 146
- Chỉ số 247
- Chỉ số 463
- Chỉ số 354