Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Wildsmith

Wycombe WanderersThủ mônENG
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Joe Wildsmith là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
9Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—119040072%—006,23
Hạng Ba Anh2026-2027—119051153%—006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/44 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/16 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/28 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/17 (23%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Wildsmith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedH 2-2dự bị000—0———
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyT 2-0dự bị000—0———
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownB 1-4dự bị000—0———
07/10/2026Cúp EFLvs Bristol RoversT 4-19040132/440——6,23
26/09/2026Hạng Ba Anhvs ReadingH 2-29051015/280——6,74
23/05/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityB 0-1dự bị000—0———
13/05/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonH 1-1dự bị000—0———
09/05/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 0-0dự bị000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamH 2-2dự bị000—0———
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 5-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201519100 nghìn €
19/04/201620150 nghìn €
31/08/201620150 nghìn €
26/02/201721150 nghìn €
17/09/201721150 nghìn €
26/02/201822250 nghìn €
23/09/201822250 nghìn €
27/06/20192350 nghìn €
26/02/202024100 nghìn €
14/10/202024100 nghìn €
09/03/202125300 nghìn €
29/06/202125300 nghìn €
28/07/202226300 nghìn €
04/04/202327300 nghìn €
08/06/202327400 nghìn €
26/12/202327500 nghìn €
27/06/202428500 nghìn €
29/12/202429500 nghìn €
26/05/202529400 nghìn €
02/12/202529350 nghìn €
27/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/09/2026Free PlayerWycombe WanderersChuyển nhượng—
30/06/2026West Bromwich AlbionFree PlayerTrở lại—
30/05/2026MiddlesbroughWest Bromwich AlbionCho mượn—
01/02/2026West Bromwich AlbionMiddlesbroughChuyển nhượng—
09/07/2024Derby CountyWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
01/07/2022Sheffield WednesdayDerby CountyChuyển nhượng—
25/04/2015BarnsleySheffield WednesdayCho mượn—
25/03/2015Sheffield WednesdayBarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2014Sheffield Wednesday U18Sheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/05/2014Alfreton TownSheffield Wednesday U18Cho mượn—
26/03/2014Sheffield Wednesday U18Alfreton TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com