
Connor Taylor là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.
Tiểu sử Connor Taylor
Connor Taylor là hậu vệ của Wycombe Wanderers, mang quốc tịch United States và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 25/10/2001, cao 183 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Connor Taylor có 12 trận ra sân với 1002 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,74, trong đó có 9 trận tại Hạng Ba Anh, 2 trận tại Cúp EFL và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Bristol Rovers đến Wycombe Wanderers vào 05/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 912 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 84% | 73% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 45% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 77% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 912 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/483 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/57 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/89 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/147 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/56 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 4/7 | — | 5,28 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/48 | 1 | 5/7 | — | 7,73 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/78 | 1 | 2/4 | — | 6,21 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bristol Rovers | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/71 | 1 | 5/13 | — | 7,12 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/51 | 3 | 7/12 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 10/10 | — | 7,92 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Chelsea U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/76 | 3 | 6/11 | V | 6,22 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,17 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 2 | 8/10 | — | 6,55 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 6/9 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/09/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Bristol Rovers | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Stoke City | Bristol Rovers | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2022 | Stoke City U23 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Bristol Rovers | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Stoke City U23 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Chester FC | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 17/12/2020 | Stoke City U23 | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Ashton United | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Stoke City U23 | Ashton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stoke City U18 | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Stafford Rangers U19 | Stoke City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Port Vale FC U18 | Stafford Rangers U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực48