Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Conor Hazard

Wycombe WanderersThủ mônNIR
28Tuổi
198Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Conor Hazard là thủ môn 28 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
34Cứu thua
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—101090028101462%100%006,33
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119030083%—006,63
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—119030050%—106,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,33

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/338 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
62/190 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,29

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/34 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/27 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Conor Hazard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedH 2-29042114/300——6,93
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyT 2-09000013/240——6,00
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownB 1-49031023/370——5,56
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaH 0-0dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 3-0dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryH 0-0dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaT 1-0dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticT 1-09020023/330——6,54
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientT 3-29031122/3601/1—6,02
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsH 3-39021129/4501/1—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201819100 nghìn €
04/01/201920100 nghìn €
04/02/202021100 nghìn €
17/01/202122400 nghìn €
27/06/202123400 nghìn €
30/12/202123400 nghìn €
14/04/202224400 nghìn €
24/07/202224400 nghìn €
26/10/202224600 nghìn €
25/06/202325600 nghìn €
20/12/202325600 nghìn €
06/03/2024261,0 triệu €
23/05/2024261,0 triệu €
29/12/2024261,0 triệu €
26/05/202527900 nghìn €
25/11/202527800 nghìn €
11/05/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Plymouth ArgyleWycombe WanderersChuyển nhượng—
10/07/2023Celtic FCPlymouth ArgyleHết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
30/12/2022HJK HelsinkiCeltic FCCho mượn—
18/01/2022Celtic FCHJK HelsinkiChuyển nhượng—
30/06/2020Celtic BCeltic FCChuyển nhượng—
29/04/2020Dundee F.C.Celtic BCho mượn—
26/01/2020Celtic BDundee F.C.Chuyển nhượng—
27/11/2019Dundee F.C.Celtic BCho mượn—
23/10/2019Celtic BDundee F.C.Chuyển nhượng—
04/05/2019Partick Thistle FCCeltic BCho mượn—
02/01/2019Celtic BPartick Thistle FCChuyển nhượng—
30/06/2018Celtic U20Celtic BChuyển nhượng—
29/04/2018FalkirkCeltic U20Cho mượn—
24/01/2018Celtic U20FalkirkChuyển nhượng—
30/06/2015Celtic U17Celtic U20Chuyển nhượng—
01/07/2014Cliftonville FC U20Celtic U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com