
Daniel Harvie là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
941Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
941Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 851 | 1 | 0 | 1 | 14 | 2 | 74% | 55% | 4 | 0 | 6,52 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 74% | 45% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 851 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/351 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 10/30 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/59 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/93 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 29
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/51 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/25 | 1 | 8/14 | V | 6,20 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 2/5 | — | 7,59 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/41 | 1 | 7/11 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 2/8 | V | 6,32 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/37 | 2 | 9/9 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/34 | 2 | 5/11 | V | 6,31 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 0 | 5/7 | — | 6,04 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 44/58 | 0 | 7/12 | — | 7,08 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/46 | 3 | 7/15 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/07/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2024 | Milton Keynes Dons | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Ayr United | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aberdeen FC U20 | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2017 | Dumbarton | Aberdeen FC U20 | Cho mượn | — |
| 02/08/2016 | Aberdeen FC U20 | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Aberdeen FC U17 | Aberdeen FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực42