
Silko Thomas là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.
Tiểu sử Silko Thomas
Silko Thomas là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Wycombe Wanderers, mang quốc tịch England, 22 tuổi và sinh ngày 25/06/2004. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 75 kg và có chân thuận là chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 392 phút thi đấu, điểm trung bình 6,59 và 2 đường kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 14/07/2026 từ Leicester City sang Wycombe Wanderers.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
392Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 275 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 66% | 39% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 50% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/75 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bristol Rovers | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 3-3 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-5 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 0/7 | — | 5,55 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/27 | 1 | 5/9 | — | 6,33 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | @ Reading | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 3/5 | — | 7,02 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 2 | 4/9 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 02/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Leicester City | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Leicester City U23 | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Wigan Athletic | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Leicester City U23 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Chelsea U21 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy47
- Sức mạnh39
- Thể lực33