
Wolfsberger AC
Phong độ: BBTBB
Wolfsberger AC sẽ gặp TSV Hartberg lúc 22:00 ngày 24/10/2026 tại Bundesliga Áo.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.87 | 1.92 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.87 | 1.92 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | -1 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Gutlbauer | Thủ môn | 25 |
| 12 | lior gliklich | Thủ môn | 23 |
| 21 | David skubl | Thủ môn | 25 |
| 99 | Elias Muller | Thủ môn | 21 |
| 2 | Boris Matić | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Raffael Behounek | Hậu vệ | 29 |
| 8 | Simon Piesinger | Hậu vệ | 34 |
| 15 | Cheick Mamadou Diabate | Hậu vệ | 22 |
| 31 | Fabian Wohlmuth | Hậu vệ | 24 |
| 35 | Matteo Kitz | Hậu vệ | 19 |
| 37 | Nicolas Wimmer | Hậu vệ | 31 |
| 70 | David Djuric | Hậu vệ | 20 |
| 10 | Donis Avdijaj | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Aaron Sky Schwarz | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Marco Schabauer | Tiền vệ | 21 |
| 19 | Otar Mamageishvili | Tiền vệ | 23 |
| 20 | Thorsten Schriebl | Tiền vệ | 27 |
| 30 | Marco Alessandro Sulzner | Tiền vệ | 23 |
| 34 | Emanuel Agyeman | Tiền vệ | 22 |
| 36 | Dominik Fitz | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Luca Hassler | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Giacomo Vrioni | Tiền đạo | 28 |
| 22 | Veljko. Vukojević | Tiền đạo | 20 |
| 23 | Phillip Verhounig | Tiền đạo | 20 |
| 32 | Markus Pink | Tiền đạo | 35 |
| 49 | Sankara William Karamoko | Tiền đạo | 22 |
| — | Mickael Sebedian Dosso | Không rõ | 21 |
| 18 | Michael Schweiger | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Wolfsberger AC là khi nào?
- Wolfsberger AC gặp TSV Hartberg trên sân khách lúc 22:00 ngày 24/10/2026, giải Bundesliga Áo.
- Wolfsberger AC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Wolfsberger AC 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua WSG Tirol 0-2 (Bundesliga Áo).
- Đội hình Wolfsberger AC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Wolfsberger AC có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 24,2, tổng giá trị 12,1 triệu €; đắt giá nhất là Cheick Mamadou Diabate (hậu vệ, 1,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Wolfsberger AC?
- HLV trưởng là Thomas Silberberger (AUT, 53 tuổi); sân nhà Lavanttal-Arena tại Wolfsburg, sức chứa 7.300 chỗ.
- Thành tích Wolfsberger AC mùa này tại Bundesliga Áo?
- Tại Bundesliga Áo, Wolfsberger AC đã đá 9 trận, ghi 7 bàn, thủng lưới 18 (trung bình 0,78 bàn ghi/trận); sút 105 lần, 26 trúng đích; chuyền chính xác 76%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).