
Marco Alessandro Sulzner
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Marco Alessandro Sulzner là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
763Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 763 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 71% | 56% | 3 | 0 | 6,09 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 763 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/291 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/70 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/101 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/31 | 7 | 11/15 | V | 5,52 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 1/5 | — | 5,76 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/38 | 0 | 8/11 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 5/12 | — | 5,93 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 4 | 6/9 | — | 5,55 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/26 | 1 | 11/18 | V | 6,20 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/65 | 4 | 9/17 | — | 6,22 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 3/5 | V | 6,41 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 3/9 | — | 6,78 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Lauterach | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/11/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 24/05/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/09/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/06/2024 | 20 | — |
| 16/03/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/09/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/03/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | LASK Linz | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | LASK Linz | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SKU Ertl Glas Amstetten | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 04/07/2023 | LASK Linz | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | First Vienna FC 1894 | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | LASK Linz | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fußballakademie Linz U19 | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA LASK Juniors OO U16 | Fußballakademie Linz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA LASK OO U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ATSV Stein Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực43