Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giacomo Vrioni

Wolfsberger ACTiền đạoALB
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Giacomo Vrioni là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Wolfsberger AC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
492Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
82Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—7649242014869%35%006,94
Austrian Cup2026-2027—22020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/69 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/54 (35%)
Không chiến thắng / thua
6 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giacomo Vrioni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-2740021111/1512/8—6,49
11/10/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachB 0-315000003/413/7—6,37
02/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 1-369001008/1214/10—6,19
29/08/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-080002105/702/9—6,33
15/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 1-2901042110/1402/6—7,85
09/08/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 1-1851021110/1313/7—7,99
02/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 3-079203311/403/7—7,39
25/07/2026Austrian Cup@ FC LauterachT 5-1dự bị20000—0———
09/05/2026Serie Bvs PadovaB 3-428001013/400/1—6,48
01/05/2026Serie B@ CarrareseH 0-05000001/301/2—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/20151775 nghìn €
06/06/201617175 nghìn €
25/06/201718275 nghìn €
17/12/201719300 nghìn €
18/06/201819300 nghìn €
16/01/201920500 nghìn €
04/06/201920500 nghìn €
29/12/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
23/07/202021400 nghìn €
10/01/202122500 nghìn €
20/06/202122350 nghìn €
05/09/202122900 nghìn €
15/12/2021232,0 triệu €
26/05/2022232,5 triệu €
17/08/2022233,5 triệu €
07/11/2022242,5 triệu €
21/08/2023243,0 triệu €
17/12/2023252,5 triệu €
12/06/2024252,0 triệu €
11/12/2024262,0 triệu €
16/04/2025261,5 triệu €
04/06/2025261,2 triệu €
11/09/2025261,0 triệu €
10/12/202527800 nghìn €
03/06/202627600 nghìn €
27/09/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CesenaWolfsberger ACChuyển nhượng—
04/02/2026Free PlayerCesenaChuyển nhượng—
31/12/2025Montreal ImpactFree PlayerTrở lại—
06/01/2025New England RevolutionMontreal ImpactHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
06/07/2022JuventusNew England RevolutionHết hạn mượn 3.65M €3,6 triệu €
29/06/2022WSG TirolJuventusCho mượn—
04/07/2021Juventus U23WSG TirolChuyển nhượng—
29/01/2020SampdoriaJuventus U23Hết hạn mượn 4.1M €4,1 triệu €
28/01/2020CittadellaSampdoriaCho mượn—
18/07/2019SampdoriaCittadellaChuyển nhượng—
29/06/2019VeneziaSampdoriaCho mượn—
08/07/2018SampdoriaVeneziaChuyển nhượng—
29/06/2018PistoieseSampdoriaCho mượn—
19/07/2017Sampdoria PrimaveraPistoieseChuyển nhượng—
30/06/2015Sampdoria U19Sampdoria PrimaveraChuyển nhượng—
25/01/2015Matelica JunioresSampdoria U19Hết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh26
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com