
Fabian Wohlmuth là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Tiểu sử Fabian Wohlmuth
Fabian Wohlmuth là hậu vệ của Wolfsberger AC, mang quốc tịch Áo và hiện 24 tuổi, sinh ngày 25/06/2002. Cầu thủ cao 188 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Fabian Wohlmuth ra sân 10 lần với tổng cộng 720 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 5,19, trong đó có 8 trận Bundesliga Áo và 2 trận Austrian Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 30/06/2025, loại 'Hết hạn mượn', từ SV Ried đến Wolfsberger AC với phí 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 74% | 47% | 1 | 0 | 6,50 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/303 (74%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/31 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/44 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/103 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 5 | 6/9 | — | 6,61 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 0 | 0/4 | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 33/37 | 2 | 7/10 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/62 | 3 | 6/11 | — | 6,10 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/24 | 5 | 11/20 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/17 | 1 | 4/11 | V | 6,19 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 5/17 | — | 6,14 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 12/17 | 4 | 6/13 | — | 7,34 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/40 | 0 | 4/8 | — | 6,43 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Lauterach | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/12/2020 | 18 | 125 nghìn € |
| 25/05/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/11/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SV Ried | Wolfsberger AC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 06/07/2023 | Lafnitz | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Mattersburg | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | SV Mattersburg Amateure | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Burgenland U18 | SV Mattersburg Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Burgenland U16 | AKA Burgenland U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Burgenland U15 | AKA Burgenland U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Pinkafeld Youth | AKA Burgenland U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh54
- Thể lực47