
Markus Pink là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
0/6Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 66% | 31% | 0 | 0 | 6,32 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 2/5 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,01 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Lauterach | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2010 | 19 | — |
| 05/07/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/10/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/04/2013 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/09/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/06/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/11/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/10/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/10/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/01/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/12/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/07/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/12/2020 | 29 | 275 nghìn € |
| 25/05/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/09/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/05/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2024 | SV Sandhausen | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Shanghai Port | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2023 | SK Austria Klagenfurt | Shanghai Port | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 16/08/2020 | Admira Wacker | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Sturm Graz | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Mattersburg | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | First Vienna FC 1894 | Mattersburg | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
| 30/06/2012 | ASKO Kottmannsdorf | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SK Austria Klagenfurt | ASKO Kottmannsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SK Austria Kärnten (-2010) | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | SK Austria Kärnten II (-2010) | SK Austria Kärnten (-2010) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AKA Wolfsberger AC U18 | SK Austria Kärnten II (-2010) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AKA Wolfsberger AC U16 | AKA Wolfsberger AC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AKA Wolfsberger AC U15 | AKA Wolfsberger AC U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Ochsendorf Jugend | AKA Wolfsberger AC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực44