Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Markus Pink

Wolfsberger ACTiền đạoAUT
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Markus Pink là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wolfsberger AC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
0/6Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—611220006066%31%006,32
Austrian Cup2026-2027—10010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Markus Pink · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-216002001/111/1—6,30
11/10/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-445003011/202/5—6,57
13/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-316000002/300/4—6,17
02/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 1-321000002/200/3—6,28
29/08/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 1-213000001/202/4—6,01
09/08/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 3-011001001/201/2—6,59
25/07/2026Austrian Cup@ FC LauterachT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: —2012: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 175 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/201019—
05/07/20122175 nghìn €
02/10/201221100 nghìn €
10/04/201322175 nghìn €
25/09/201322200 nghìn €
26/12/201322250 nghìn €
23/06/201423250 nghìn €
21/11/201423250 nghìn €
18/06/201524400 nghìn €
01/10/201524500 nghìn €
28/12/201524500 nghìn €
31/05/201625500 nghìn €
21/12/201625400 nghìn €
01/06/201726350 nghìn €
10/10/201726250 nghìn €
01/01/201826300 nghìn €
13/06/201827300 nghìn €
18/12/201827300 nghìn €
02/06/201928400 nghìn €
15/12/201928250 nghìn €
21/07/202029250 nghìn €
18/12/202029275 nghìn €
25/05/202130300 nghìn €
05/09/202130400 nghìn €
15/12/202130600 nghìn €
26/05/202231600 nghìn €
09/11/202231700 nghìn €
25/06/202332600 nghìn €
13/12/202332400 nghìn €
10/06/202433350 nghìn €
16/12/202433250 nghìn €
05/06/202534225 nghìn €
21/12/202534200 nghìn €
25/05/202635175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2024SV SandhausenWolfsberger ACChuyển nhượng—
03/01/2024Shanghai PortSV SandhausenChuyển nhượng—
01/04/2023SK Austria KlagenfurtShanghai PortHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
16/08/2020Admira WackerSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
07/01/2020Sturm GrazAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2018MattersburgSturm GrazChuyển nhượng—
01/09/2013First Vienna FC 1894MattersburgHết hạn mượn 0.115M €115 nghìn €
30/06/2012ASKO KottmannsdorfFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
30/06/2011SK Austria KlagenfurtASKO KottmannsdorfChuyển nhượng—
30/06/2010SK Austria Kärnten (-2010)SK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
31/12/2008SK Austria Kärnten II (-2010)SK Austria Kärnten (-2010)Chuyển nhượng—
30/06/2008AKA Wolfsberger AC U18SK Austria Kärnten II (-2010)Chuyển nhượng—
30/06/2007AKA Wolfsberger AC U16AKA Wolfsberger AC U18Chuyển nhượng—
30/06/2006AKA Wolfsberger AC U15AKA Wolfsberger AC U16Chuyển nhượng—
30/06/2005FC Ochsendorf JugendAKA Wolfsberger AC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com