
Thorsten Schriebl là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 186 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 37% | 1 | 0 | 6,16 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/74 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 12 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 3/9 | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 5,77 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 5,80 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 2/2 | — | 5,96 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 4/5 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/3 | V | 6,16 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Lauterach | T 5-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/11/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/11/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Grazer AK | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lafnitz | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Stegersbach | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Unterschützen | SV Stegersbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Burgenland U16 | SK Unterschützen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA Burgenland U15 | AKA Burgenland U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Oberwart Youth | AKA Burgenland U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực49