
Cheick Mamadou Diabate
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Cheick Mamadou Diabate là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
471Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 405 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 55% | 1 | 0 | 6,71 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/230 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/69 | 3 | 6/9 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/66 | 2 | 3/8 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/32 | 3 | 4/5 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 3 | 4/8 | V | 6,48 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 0 | 2/4 | — | 7,34 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Lauterach | T 5-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 19/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,48 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 4/13 | — | 6,63 |
| 04/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/05/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/09/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2024 | Maccabi Petah Tikva FC | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | Maccabi Kabilio Jaffa | Maccabi Petah Tikva FC | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Maccabi Petah Tikva FC | Maccabi Kabilio Jaffa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Amishav Petah Tikva U19 | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bouaké FC | Amishav Petah Tikva U19 | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh77
- Thể lực58