
Raffael Behounek là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
473Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 473 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 53% | 1 | 1 | 6,34 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/297 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/37 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 0 | 2/2 | — | 6,17 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | Đ | 4,86 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 1 | 2/5 | V | 5,85 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/82 | 2 | 4/11 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 3/5 | — | 7,19 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 1 | 3/4 | — | 7,51 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Lauterach | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 3/5 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/09/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/05/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 27 | 850 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 950 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/10/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Willem II | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | WSG Tirol | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | FC Wacker Innsbruck | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Mattersburg | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Mattersburg Amateure | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SV Horn | SV Mattersburg Amateure | Cho mượn | — |
| 22/01/2019 | SV Mattersburg Amateure | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stadlau | SV Mattersburg Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Stadlau Youth | Stadlau | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh70
- Thể lực59