Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Otar Mamageishvili

Wolfsberger ACTiền vệGEO
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Otar Mamageishvili là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Wolfsberger AC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—754100009182%47%206,18
Austrian Cup2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/145 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/40 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Otar Mamageishvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-4450031014/1700/2—5,65
13/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-3900020224/3104/6—6,15
02/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 1-3810010015/2203/5V5,39
29/08/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-0720020111/1316/11—6,45
15/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 1-2770000244/4735/9—6,57
09/08/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 1-126001007/911/4V6,30
02/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 3-019000005/600/3—6,73
26/04/2026Primeira Liga@ EstorilT 1-0dự bị00000—0———
20/04/2026Primeira Liga@ Sporting BragaH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/202118175 nghìn €
04/05/202219175 nghìn €
19/10/202219250 nghìn €
24/05/202320300 nghìn €
31/08/202320350 nghìn €
11/12/202320300 nghìn €
21/05/202421350 nghìn €
24/09/202421400 nghìn €
22/12/202421500 nghìn €
29/05/202522700 nghìn €
17/12/202522700 nghìn €
27/05/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC FamalicaoWolfsberger ACChuyển nhượng—
29/01/2025FC Iberia 1999 TbilisiFC FamalicaoHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
31/08/2021Iberia 1999 Tbilisi AcademyFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
31/07/2020Georgian Football Federation AcademyIberia 1999 Tbilisi AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com