
Otar Mamageishvili là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 410 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 82% | 47% | 2 | 0 | 6,18 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/145 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 0/2 | — | 5,65 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/31 | 0 | 4/6 | — | 6,15 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 3/5 | V | 5,39 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 6/11 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/47 | 3 | 5/9 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/4 | V | 6,30 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,73 |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 04/05/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/10/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/08/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/05/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 24/09/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Famalicao | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | FC Iberia 1999 Tbilisi | FC Famalicao | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/08/2021 | Iberia 1999 Tbilisi Academy | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Georgian Football Federation Academy | Iberia 1999 Tbilisi Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực45