Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Piesinger

Wolfsberger ACHậu vệAUT
34Tuổi
194Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Simon Piesinger là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wolfsberger AC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—554040003182%42%115,91
Austrian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/167 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Piesinger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachB 0-3440000018/2700/5Đ4,04
20/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-4900010043/4936/9V6,00
13/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-3900021352/5712/4—6,96
02/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 1-3900000017/2300/1—5,96
29/08/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-090000007/1114/9—6,61
15/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 3-0dự bị00000—0———
25/07/2026Austrian Cup@ FC LauterachT 5-1dự bị00000—0———
19/05/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-2900000013/1903/7—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 125 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/201119125 nghìn €
17/04/201219150 nghìn €
03/06/201220200 nghìn €
23/09/201220250 nghìn €
18/12/201220300 nghìn €
03/06/201321300 nghìn €
26/12/201321300 nghìn €
19/06/201422250 nghìn €
10/01/201522350 nghìn €
07/04/201522500 nghìn €
16/06/201523750 nghìn €
28/12/201523750 nghìn €
31/05/201624750 nghìn €
05/10/201624600 nghìn €
21/12/201624600 nghìn €
01/06/201725500 nghìn €
01/01/201825500 nghìn €
13/06/201826500 nghìn €
18/12/201826450 nghìn €
02/06/201927450 nghìn €
21/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
30/07/202028400 nghìn €
22/12/202028400 nghìn €
03/06/202129400 nghìn €
27/12/202129400 nghìn €
19/06/202230400 nghìn €
09/11/202230400 nghìn €
11/06/202331400 nghìn €
10/12/202331350 nghìn €
20/05/202432300 nghìn €
16/12/202432300 nghìn €
05/06/202533300 nghìn €
21/12/202533250 nghìn €
25/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Randers FCWolfsberger ACChuyển nhượng—
30/06/2019Rheindorf AltachRanders FCChuyển nhượng Free—
30/06/2017Sturm GrazRheindorf AltachChuyển nhượng Free—
09/07/2014FC Wacker InnsbruckSturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2012FC Blau Weiss LinzFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng Free—
10/07/2011LASK Linz IIFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2010Fußballakademie Linz U19LASK Linz IIChuyển nhượng—
30/06/2009AKA LASK Juniors OO U16Fußballakademie Linz U19Chuyển nhượng—
30/06/2007AKA LASK OO U15AKA LASK Juniors OO U16Chuyển nhượng—
21/08/2006SK St. Magdalena YouthAKA LASK OO U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com