
Simon Piesinger là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 404 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 42% | 1 | 1 | 5,91 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/167 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | 0/5 | Đ | 4,04 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/49 | 3 | 6/9 | V | 6,00 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 52/57 | 1 | 2/4 | — | 6,96 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 4/9 | — | 6,61 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Lauterach | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 3/7 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2011 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/04/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/09/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/12/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/06/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/06/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/06/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/12/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 31/05/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/10/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/12/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/01/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 02/06/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/07/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 20/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Randers FC | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rheindorf Altach | Randers FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Sturm Graz | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2014 | FC Wacker Innsbruck | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Blau Weiss Linz | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/07/2011 | LASK Linz II | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Fußballakademie Linz U19 | LASK Linz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AKA LASK Juniors OO U16 | Fußballakademie Linz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AKA LASK OO U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2006 | SK St. Magdalena Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực47