Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Donis Avdijaj

Wolfsberger ACTiền vệ
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Donis Avdijaj là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Wolfsberger AC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
480Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—864020047176%32%006,44
Austrian Cup2026-2027—227800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/75 (76%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/40 (32%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 20
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Donis Avdijaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachB 0-345000008/900/3—5,64
20/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-4450120311/1203/5—6,53
13/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-316001011/212/4—6,26
02/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 1-365011028/1413/6—6,38
29/08/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-020000001/211/2—6,47
15/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 1-2670121311/1312/6—7,05
09/08/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 1-164001029/900/5—6,01
02/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 3-080010018/1422/9—7,18
25/07/2026Austrian Cup@ FC LauterachT 5-17800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201417500 nghìn €
25/08/2014181,0 triệu €
03/02/2015181,0 triệu €
16/06/2015181,5 triệu €
01/10/2015192,0 triệu €
28/12/2015193,0 triệu €
31/05/2016193,0 triệu €
06/02/2017202,5 triệu €
18/06/2017202,0 triệu €
27/12/2017211,0 triệu €
11/06/2018211,0 triệu €
27/12/2018222,0 triệu €
03/10/2019231,5 triệu €
02/01/2020231,3 triệu €
07/04/2020231,0 triệu €
09/11/202024800 nghìn €
05/01/202124700 nghìn €
13/05/202124500 nghìn €
15/12/202125500 nghìn €
26/05/202225600 nghìn €
09/11/202226600 nghìn €
11/06/202326800 nghìn €
10/12/202327800 nghìn €
20/05/2024271,5 triệu €
16/12/2024281,2 triệu €
05/06/2025281,0 triệu €
21/12/202529800 nghìn €
09/03/202629600 nghìn €
25/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025TSV HartbergWolfsberger ACChuyển nhượng—
29/08/2023FC ZurichTSV HartbergChuyển nhượng—
29/06/2023TSV HartbergFC ZurichCho mượn—
24/01/2023FC ZurichTSV HartbergChuyển nhượng—
31/07/2022TSV HartbergFC ZurichChuyển nhượng—
28/08/2021AEL LimassolTSV HartbergChuyển nhượng—
30/01/2021EmmenAEL LimassolChuyển nhượng—
11/11/2020Free PlayerEmmenChuyển nhượng—
30/06/2020Heart of Midlothian F.C.Free PlayerTrở lại—
19/01/2020TrabzonsporHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
07/07/2019Free PlayerTrabzonsporChuyển nhượng—
17/03/2019Willem IIFree PlayerTrở lại—
15/08/2018Schalke 04Willem IIChuyển nhượng—
29/06/2018Roda JCSchalke 04Cho mượn—
14/01/2018Schalke 04Roda JCChuyển nhượng—
29/06/2016Sturm GrazSchalke 04Cho mượn—
12/01/2015Schalke 04Sturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2014Schalke 04 U19Schalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2011VfL Osnabrück YouthFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy53
  • Sức mạnh31
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com