
Boris Matić là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Tiểu sử Boris Matić
Boris Matić là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Wolfsberger AC, mang quốc tịch Serbia. Cầu thủ 22 tuổi, sinh ngày 19/08/2004 và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € (2026), với hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2024, từ Red Star Belgrade U19 đến Wolfsberger AC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 4/8 | — | 6,28 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 4/7 | — | 7,13 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,65 |
| 04/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/43 | 6 | 9/11 | V | 6,24 |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | vs FC Blau Weiss Linz | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 11/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/53 | 2 | 4/4 | — | 6,74 |
| 21/03/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/44 | 2 | 4/9 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/10/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
| 27/09/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Red Star Belgrade U19 | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Graficar Beograd | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Red Star Belgrade U19 | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Star Belgrade U18 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U18 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Graficar U17 | Red Star Belgrade U17 | Cho mượn | — |
| 26/07/2020 | Red Star Belgrade U17 | Graficar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Star Belgrade U16 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Red Star Belgrade Youth | Red Star Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực36