Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Hassler

Wolfsberger ACTiền đạoAUT
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Luca Hassler là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wolfsberger AC.

Tiểu sử Luca Hassler

Luca Hassler là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Wolfsberger AC, quốc tịch Austria và 22 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, thuận chân trái và có giá trị thị trường 250 nghìn €. Mùa 2026-2027 ghi nhận 4 trận ra sân với tổng 58 phút, 1 bàn thắng và điểm trung bình 4,47. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, từ Kapfenberg SV 1919 sang Wolfsberger AC, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
103Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—401030005076%25%006,01
Austrian Cup2026-2027—10010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/38 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Hassler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-245002019/1312/4—6,18
20/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-4450020016/1900/1—5,97
13/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-38001011/200/1—5,50
02/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 1-3dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 1-15000003/400/2—6,41
25/07/2026Austrian Cup@ FC LauterachT 5-1dự bị00000—0———
14/05/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 2-13000000—0——6,50
08/05/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenB 0-32400000—0——6,10
02/05/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingB 1-445001107/812/3—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20211710 nghìn €
30/11/20211750 nghìn €
24/05/20221850 nghìn €
16/11/202218100 nghìn €
04/06/202319100 nghìn €
04/12/202319100 nghìn €
27/05/202420125 nghìn €
09/12/202420125 nghìn €
16/03/202521175 nghìn €
29/05/202521225 nghìn €
21/09/202521275 nghìn €
14/12/202522300 nghìn €
17/05/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kapfenberg SV 1919Wolfsberger ACChuyển nhượng—
30/06/2021ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg IIIKapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
30/06/2020Teamsportakademie KapfenbergASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg IIIChuyển nhượng—
30/06/2018AKA Wolfsberger AC U15Teamsportakademie KapfenbergChuyển nhượng—
30/06/2017ASKÖ Gmünd YouthAKA Wolfsberger AC U15Chuyển nhượng—
29/04/2014SV Spittal/Drau YouthASKÖ Gmünd YouthChuyển nhượng—
26/04/2011ASKÖ Gmünd YouthSV Spittal/Drau YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy65
  • Sức mạnh30
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com